8 lý do cho trẻ em học ngoại ngữ Làm thế nào để chọn túi xách thiết kế đẹp nhất

Tôm hùm tiếng Anh là gì?

0

1. TÔM HÙM TRONG TIẾNG ANH LÀ GÌ?

Tôm Hùm trong Tiếng Anh thường được gọi là Lobster. Tôm hùm là một loài động vật sống ở biển, có thân dài được bao phủ bởi một lớp vỏ cứng, hai móng vuốt lớn và tám chân, hoặc thịt của chúng khi được sử dụng làm thực phẩm.

 

2. TỪ VỰNG CHI TIẾT VỀ TÔM HÙM TRONG TIẾNG ANH

 

Lobster được phát âm trong tiếng anh theo hai cách dưới đây:

 

Theo Anh – Anh: [ ˈlɒbstə(r)]

Theo Anh – Mỹ: [ ˈlɑːbstər]

 

Lobster đóng vai trò là một danh từ trong câu, do đó vị trí của từ vựng sẽ phụ thuộc vào từng ngữ cảnh, cách dùng và cách diễn đạt của mỗi người để câu có nghĩa dễ hiểu và tránh gây nhầm lẫn cho người nghe.

 

Ví dụ:

  • They had lobster for dinner.
  • Họ đã có tôm hùm cho bữa tối

3. VÍ DỤ ANH VIỆT VỀ TỪ VỰNG TÔM HÙM TRONG TIẾNG ANH

 

Studytienganh sẽ giúp bạn hiểu hơn về tôm hùm tiếng anh là gì thông qua những ví dụ cụ thể dưới đây:

 

  • There has been a decreasing average size of lobster and a decreasing catch per unit of effort over recent years.
  • Kích thước trung bình của tôm hùm ngày càng giảm và sản lượng đánh bắt trên một đơn vị nỗ lực giảm dần trong những năm gần đây.
  • He did so to find if he could keep lobsters alive by feeding them and keeping them in water which was circulated and aerated.
  • Anh ấy đã làm như vậy để tìm xem liệu anh có thể giữ cho tôm hùm sống bằng cách cho chúng ăn và giữ chúng trong nước được lưu thông và có sục khí hay không.
  • That is possible in the case of oysters, lobster and prawns and that in certain cases shellfish poisoning can be fatal.
  • Điều đó có thể xảy ra trong trường hợp hàu, tôm hùm và tôm và trong một số trường hợp ngộ độc động vật có vỏ có thể gây tử vong.
  • I’ll be waiting for him at the entrance of the pub which has a sign painted with a red lobster.
  • Tôi sẽ đợi anh ấy ở lối vào của quán rượu có tấm biển vẽ một con tôm hùm đỏ.
  • Tom the chef concocts a sensual coupling of lobster and asparagus.
  • Tom, đầu bếp pha chế một sự kết hợp gợi cảm giữa tôm hùm và măng tây.
  • Lobsters are protected by a minimum legal landing size of 90 mm carapace length, which applies to all fishermen.
  • Tôm hùm được bảo vệ bởi kích thước hạ cánh hợp pháp tối thiểu là 90 mm chiều dài mai, áp dụng cho tất cả ngư dân.
  • We’ll have the lobster, the creme brulee and grilled salmon.
  • Chúng ta sẽ có tôm hùm, bánh creme brulee và cá hồi nướng.
  • Lobster fisheries which would be very profitable if the lobsters could be got to the market in good time.
  • Nghề đánh bắt tôm hùm sẽ rất có lãi nếu tôm hùm được đưa ra thị trường vào thời điểm thuận lợi.
  • Our dinner will include a lobster and a bottle of wine.
  • Bữa tối của chúng tôi sẽ bao gồm một con tôm hùm và một chai rượu vang.
  • Today, I will go to the market and buy a lobster, then go home and start making this dish for dinner.
  • Hôm nay mình sẽ đi chợ mua một con tôm hùm, về nhà bắt tay vào làm món này cho bữa tối nhé.
  • Our family is going to the beach next June, our plan is to eat lobster and seafood specialties here.
  • Gia đình chúng tôi sẽ đi biển vào tháng sáu tới, kế hoạch của chúng tôi là ăn tôm hùm và hải sản đặc sản ở đây.
  • Lobster combined with asparagus and a little sauce is a great dish.
  • Tôm hùm kết hợp với măng tây và một chút nước sốt là một món ăn tuyệt vời.

Ví dụ về từ vựng tôm hùm trong tiếng anh

4. MỘT SỐ TỪ VỰNG TIẾNG ANH LIÊN QUAN

 

  • crab: con cua
  • mussel: con trai
  • squid: mực ống
  • cuttlefish: mực nang
  • shrimp: tôm
  • fish: cá
  • horn snail: ốc sừng
  • octopus: bạch tuộc
  • mantis shrimp: tôm tít, tôm bọ ngựa
  • oyster: con hàu
  • cockle: con sò
  • scallop: con sò điệp
  • blood cockle: sò huyết
  • Clam: Nghêu
  • Abalone: Bào ngư
  • Eel: Lươn
  • Sea urchin: Nhím biển
  • Jellyfish: Sứa
  • Sea cucumber: Hải sâm
  • Sweet nail: Ốc hương
  • Anchovy: Cá cơm
  • Salmon: Cá hồi
  • Snapper: Cá hồng
  • Squaliobarbus: Cá chày
  • Chinese herring: Cá đé
  • Pomfret: Cá chim
  • Snake head: Cá quả
  • Amur: Cá trắm
  • Silurus: Cá trê
  • Hemibagrus: Cá lăng
  • Tuna-fish:  Cá ngừ đại dương
  • Codfish: Cá thu
  • Loach: Cá chạch
  • Cyprinid: cá gáy
  • Grouper: Cá mú
  • Scad: Cá bạc má
  • Goby: Cá bống
  • Carp: Cá chép
  • Flounder: Cá bơn
  • Skate: Cá đuối
  • ​Selachium: Cá nhám
  • Swordfish: Cá kiếm
  • Anabas: Cá rô
  • Herring: Cá trích
  • Dory: Cá mè
  • Whale: Cá kình

EDU
http://www.ict-edu.uk/user/241420/
GOV
http://sogtvt.hatinh.gov.vn/hoi-dap/4060/

Leave us a comment